漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
歳入
さいにゅう
annual revenue (government) · thu ngân sách hằng năm
N3
争い
あらそい
fight · cuộc tranh chấp, đánh nhau
N3
争う
あらそう
to compete · cạnh tranh, tranh giành
N3
対談
たいだん
talk · cuộc đối thoại, trò chuyện
N3
相談
そうだん
consultation · bàn bạc, trao đổi ý kiến
N3
本能
ほんのう
instinct · bản năng
N3
能力
のうりょく
ability · năng lực
N3
再び
ふたたび
again · lại, một lần nữa
N3
再会
さいかい
meeting again · gặp lại, tái ngộ
N3
置く
おく
to put · đặt, để
N3
設置
せっち
establishment · lắp đặt
N3
流す
ながす
to drain · cho chảy, xả, dội
N3
一流
いちりゅう
first-class · hạng nhất
N3
疑い
うたがい
doubt · sự nghi ngờ
N3
疑う
うたがう
to doubt · nghi ngờ
N3
放る
ほうる
to throw · ném, quăng
N3
放つ
はなつ
to fire (gun, arrow, questions, etc.) · bắn, phóng, thả ra
N3
供に
ともに
together · cùng với
N3
自供
じきょう
confession · tự khai, thú tội
N3
可決
かけつ
approval · thông qua, tán thành
N3
不可
ふか
wrong · không được, không đạt
N3
役者
やくしゃ
actor · diễn viên
N3
役人
やくにん
government official · viên chức nhà nước
N3
構う
かまう
to mind · để ý, bận tâm
N3
‹ 前へ
1
2
…
43
44
45
…
170
171
次へ ›