漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
遂げる
とげる
to accomplish · đạt được
N1
即座
そくざ
immediate · ngay lập tức
N1
即日
そくじつ
the same day · ngay trong ngày
N1
指摘
してき
pointing out · sự chỉ ra
N1
摘む
つむ
to pick, to pluck · hái
N1
実施
じっし
implementation · sự thực thi
N1
施設
しせつ
facility · cơ sở vật chất
N1
発揮
はっき
demonstration of ability · sự phát huy
N1
指揮
しき
command, conducting · chỉ huy
N1
携帯
けいたい
mobile phone, carrying · điện thoại di động
N1
提携
ていけい
partnership, tie-up · sự hợp tác
N1
掲示板
けいじばん
bulletin board · bảng thông báo
N1
掲載
けいさい
publication, posting · sự đăng tải
N1
需要
じゅよう
demand · nhu cầu
N1
必需品
ひつじゅひん
necessities · đồ thiết yếu
N1
与える
あたえる
to give, to grant · ban cho
N1
給与
きゅうよ
salary, allowance · tiền lương
N1
普及
ふきゅう
spread, diffusion · sự phổ cập
N1
及ぶ
およぶ
to reach, to extend · đạt tới
N1
譲る
ゆずる
to give way, to hand over · nhường
N1
譲歩
じょうほ
concession · sự nhượng bộ
N1
潜在
せんざい
latent, potential · tiềm ẩn
N1
潜る
もぐる
to dive · lặn
N1
隠す
かくす
to hide something · giấu
N1
‹ 前へ
1
2
…
25
26
27
…
170
171
次へ ›