漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
丙子
ひのえね
Fire Rat (13th term of the sexagenary cycle, e.g. 1936, 1996, 2056) · năm Bính Tý
N1
丙午
ひのえうま
Fire Horse (43rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1906, 1966, 2026) · năm Bính Ngọ
N1
分賦
ぶんぷ
assignment · phân bổ
N1
警醒
けいせい
warning · lời cảnh tỉnh
N1
覚醒
かくせい
waking up · thức tỉnh
N1
内戚
ないせき
paternal relative · họ hàng bên nội
N1
外戚
がいせき
maternal relative · họ ngoại
N1
羨み
うらやみ
envy · sự ghen tị
N1
羨む
うらやむ
to envy · ghen tị, thèm muốn
N1
性腺
せいせん
gonad · tuyến sinh dục
N1
腺様
せんよう
adenoid · dạng tuyến, VA
N1
詮議
せんぎ
discussion · sự bàn xét, thẩm tra
N1
詮方
せんかた
way · cách, phương kế
N1
制肘
せいちゅう
restraint · sự kìm hãm
N1
両肘
りょうひじ
both elbows · hai khuỷu tay
N1
塑性
そせい
plasticity · tính dẻo
N1
可塑
かそ
moldable · có thể nặn được
N1
遡る
さかのぼる
to go upstream · đi ngược dòng
N1
遡行
そこう
going upstream · sự đi ngược dòng
N1
痩せ
やせ
losing weight · sự gầy đi
N1
痩る
やせる
to become thin · gầy đi
N1
とう汰
とうた
weeding out · sự đào thải
N1
国璽
こくじ
great seal · quốc ấn
N1
璽書
じしょ
document with the emperor's seal · văn bản có đóng ấn vua
N1
‹ 前へ
1
2
…
165
166
167
…
170
171
次へ ›