漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一膳
いちぜん
bowl (of rice) · một bát (cơm), một đôi (đũa)
N1
大膳
だいぜん
black-bellied plover · chim choi choi xám
N1
家蚊
いえか
house mosquito (genus Culex) · muỗi nhà
N1
蚊針
かばり
fishing fly · mồi câu giả (hình côn trùng)
N1
大厄
たいやく
calamity · đại nạn
N1
厄日
やくび
unlucky day · ngày xui xẻo
N1
海藻
かいそう
seaweed · rong biển
N1
藻類
そうるい
seaweeds · các loài tảo
N1
嫡出
ちゃくしゅつ
legitimate birth · con chính thức (trong giá thú)
N1
嫡子
ちゃくし
heir · con trưởng thừa kế
N1
呪い
のろい
curse · lời nguyền
N1
呪う
のろう
to curse · nguyền rủa
N1
斬新
ざんしん
novel · mới lạ, độc đáo
N1
斬首
ざんしゅ
decapitation · chém đầu
N1
怨み
うらみ
resentment · mối oán hận
N1
怨む
うらむ
to bear a grudge against · oán hận, căm ghét
N1
金串
かなぐし
metal spit · xiên kim loại
N1
目串
めぐし
suspicions · sự nghi ngờ, nhắm vào ai
N1
嚇し
おどし
threat · lời đe dọa
N1
嚇す
おどす
to threaten · đe dọa
N1
お凸
おでこ
brow · trán dô
N1
凸円
とつえん
convexity · độ lồi
N1
腫大
しゅだい
swelling · sưng to
N1
腫物
しゅもつ
swelling · chỗ sưng, mụn nhọt
N1
‹ 前へ
1
2
…
154
155
156
…
170
171
次へ ›