漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
橋
はし
bridge · cây cầu
N3
歩道橋
ほどうきょう
pedestrian bridge · cầu vượt đi bộ
N3
曲
きょく
musical piece, song · bản nhạc
N3
曲がる
まがる
to turn, to bend · rẽ, cong
N3
郵便局
ゆうびんきょく
post office · bưu điện
N3
薬局
やっきょく
pharmacy · hiệu thuốc
N3
銀行
ぎんこう
bank · ngân hàng
N3
銀色
ぎんいろ
silver color · màu bạc
N3
道具
どうぐ
tool · dụng cụ
N3
家具
かぐ
furniture · đồ nội thất
N3
君
きみ
you (familiar) · cậu, bạn
N3
君たち
きみたち
you (plural) · các cậu
N3
係員
かかりいん
person in charge, attendant · nhân viên phụ trách
N3
形
かたち
shape, form · hình dáng
N3
人形
にんぎょう
doll · búp bê
N3
経験
けいけん
experience · kinh nghiệm
N3
経済
けいざい
economy · kinh tế
N3
事件
じけん
incident, case · vụ việc
N3
用件
ようけん
business, matter · công việc cần bàn
N3
危険
きけん
danger · nguy hiểm
N3
保険
ほけん
insurance · bảo hiểm
N3
試験
しけん
exam, test · kỳ thi
N3
実験
じっけん
experiment · thí nghiệm
N3
原因
げんいん
cause · nguyên nhân
N3
‹ 前へ
1
2
…
14
15
16
…
170
171
次へ ›