Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

人絹 じんけん rayon · tơ nhân tạo N1 絹本 けんぽん silk canvas · lụa để vẽ tranh N1 陪都 ばいと secondary capital city (of historical China) · kinh đô phụ N1 陪食 ばいしょく dining with one's superior · dùng bữa cùng bề trên N1 解剖 かいぼう dissection · giải phẫu N1 剖検 ぼうけん autopsy · khám nghiệm tử thi N1 年譜 ねんぷ chronological record · niên phổ, biên niên N1 記譜 きふ writing a musical score · ghi bản nhạc N1 悠長 ゆうちょう leisurely · thong thả, chậm rãi N1 悠然 ゆうぜん calm · điềm tĩnh, ung dung N1 淑女 しゅくじょ lady · thục nữ, quý bà N1 私淑 ししゅく looking up to a person as one's own master or model · thầm tôn làm thầy N1 出帆 しゅっぱん setting sail · giương buồm ra khơi N1 主帆 しゅはん main sail · buồm chính N1 通暁 つうぎょう well versed · thông hiểu, thông thạo N1 今暁 こんぎょう this morning (at dawn) · sáng sớm nay N1 人傑 じんけつ great person · nhân kiệt N1 傑人 けつじん outstanding person · người xuất chúng N1 警笛 けいてき horn · còi báo động N1 口笛 くちぶえ whistle (sound made with the lips) · huýt sáo N1 奴ら やつら they · bọn chúng N1 彼奴 あいつ he · hắn, thằng đó N1 誰か だれか someone · ai đó N1 誰も だれも everyone · mọi người, không ai N1