漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
惨め
みじめ
miserable · khổ sở, thảm hại
N1
惨事
さんじ
disaster · thảm họa
N1
虐め
いじめ
bullying · sự bắt nạt
N1
虐政
ぎゃくせい
tyranny · chính sách hà khắc
N1
翻す
ひるがえす
to turn over · lật lại
N1
翻る
ひるがえる
to flutter (in the wind) · tung bay (trong gió)
N1
墜死
ついし
falling to one's death · rơi xuống chết
N1
沼地
ぬまち
marshland · vùng đầm lầy
N1
沼田
ぬまた
deep-mud paddy · ruộng lầy sâu
N1
据る
すわる
to hold still · ngồi yên, vững
N1
据付
すえつけ
installation · sự lắp đặt
N1
肥し
こやし
manure · phân bón
N1
肥大
ひだい
swelling · phì đại, sưng to
N1
徐に
おもむろに
suddenly · thong thả, chậm rãi
N1
糖分
とうぶん
amount of sugar · lượng đường
N1
加糖
かとう
sweetening · thêm đường
N1
搭乗
とうじょう
embarkation · lên máy bay, lên tàu
N1
円盾
まるたて
round shield · khiên tròn
N1
金盾
きんじゅん
Golden Shield Project · Dự án Kim Thuẫn (tường lửa của Trung Quốc)
N1
小滝
こだき
small waterfall · thác nhỏ
N1
滝川
たきがわ
rapids · dòng thác, ghềnh
N1
軌間
きかん
(railroad) gauge · khổ đường ray
N1
不軌
ふき
lawlessness · vô pháp, làm loạn
N1
一俵
いっぴょう
one (straw) bagful · một bao (rơm)
N1
‹ 前へ
1
2
…
120
121
122
…
170
171
次へ ›