Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録

語彙

JLPTレベル別に語彙を学ぼう。

陛下 へいか Your Majesty · bệ hạ N1 両陛下 りょうへいか their Majesties the Emperor and Empress · hai bệ hạ (Thiên hoàng và Hoàng hậu) N1 経緯 けいい details · đầu đuôi sự việc N1 緯度 いど latitude · vĩ độ N1 培う つちかう to cultivate · vun đắp, bồi dưỡng N1 培地 ばいち culture medium · môi trường nuôi cấy N1 衰え おとろえ weakening · sự suy yếu N1 減衰 げんすい attenuation · sự suy giảm N1 艇首 ていしゅ bow (of a boat) · mũi thuyền N1 艇長 ていちょう captain (of a midget submarine, torpedo boat, etc.) · thuyền trưởng (tàu nhỏ) N1 屈む かがむ to stoop · khom người N1 理屈 りくつ theory · lý lẽ N1 長径 ちょうけい major axis · trục lớn (đường kính dài) N1 内径 ないけい bore · đường kính trong N1 淡い あわい light (color, taste, etc.) · nhạt, mờ (màu, vị) N1 淡水 たんすい fresh water (i.e. not salt water) · nước ngọt N1 抽出 ちゅうしゅつ extraction · chiết xuất, trích xuất N1 抽選 ちゅうせん lottery · bốc thăm N1 披く ひらく to open · mở ra N1 披見 ひけん reading · mở ra đọc N1 内廷 ないてい harem · hậu cung, nội cung N1 出廷 しゅってい appearance in court · ra hầu tòa N1 錦地 きんち your place of residence · quý địa (nơi ở của ngài) N1 錦上 きんじょう crowning beauty with even greater glory · gấm thêm hoa N1