漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
文句
もんく
complaint · lời phàn nàn
N1
句集
くしゅう
collection of haiku poems · tập thơ haiku
N1
寿し
すし
sushi · sushi
N1
長寿
ちょうじゅ
long life · trường thọ
N1
製鋼
せいこう
steel manufacture · luyện thép
N1
鋼管
こうかん
steel pipe · ống thép
N1
頑な
かたくな
obstinate · bướng bỉnh, khăng khăng
N1
頑強
がんきょう
stubborn · ngoan cường, cứng cỏi
N1
鎖す
とざす
to shut · đóng lại, khóa lại
N1
連鎖
れんさ
chain · chuỗi, dây chuyền
N1
摩る
さする
to rub · xoa, vuốt
N1
研摩
けんま
grinding · mài giũa
N1
励む
はげむ
to work hard · nỗ lực, chăm chỉ
N1
励み
はげみ
encouragement · sự khích lệ, động lực
N1
縦書
たてがき
writing vertically · viết dọc
N1
輝く
かがやく
to shine · tỏa sáng, lấp lánh
N1
輝き
かがやき
brightness · ánh sáng rực rỡ
N1
電蓄
でんちく
electric gramophone · máy hát điện
N1
蓄電
ちくでん
storage of electricity · tích điện
N1
中軸
ちゅうじく
axis · trục giữa, nòng cốt
N1
主軸
しゅじく
main spindle · trục chính
N1
巡る
めぐる
to go around · đi vòng quanh
N1
巡回
じゅんかい
going around · đi tuần, tuần tra
N1
稼ぎ
かせぎ
earnings · thu nhập, tiền kiếm được
N1
‹ 前へ
1
2
…
109
110
111
…
170
171
次へ ›