漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
薬剤
やくざい
medicine · thuốc, dược phẩm
N1
高瀬
たかせ
shallow river · dòng sông cạn
N1
趣き
おもむき
meaning · ý vị, vẻ đẹp
N1
趣く
おもむく
to go in the direction of · hướng về
N1
陥る
おちいる
to fall into (e.g. a hole) · rơi vào
N1
斎み
いみ
mourning · kiêng cữ, để tang
N1
斎む
いむ
to avoid · kiêng, tránh
N1
一貫
いっかん
consistency · nhất quán
N1
貫く
つらぬく
to go through · xuyên qua, giữ vững đến cùng
N1
仙人
せんにん
immortal mountain wizard (in Taoism) · tiên nhân, vị tiên
N1
仙界
せんかい
dwelling place of hermits · cõi tiên
N1
序で
ついで
opportunity · nhân tiện, dịp
N1
序文
じょぶん
preface · lời tựa, lời nói đầu
N1
一旬
いちじゅん
ten days · mười ngày
N1
旬日
じゅんじつ
ten-day period · khoảng mười ngày
N1
兼す
けんす
to combine with · kiêm, gồm
N1
兼業
けんぎょう
pursuing as a side business · nghề phụ, làm kiêm
N1
聖人
せいじん
saint · thánh nhân
N1
聖地
せいち
sacred place · thánh địa
N1
旨い
うまい
skillful · ngon, khéo
N1
本旨
ほんし
main object · mục đích chính
N1
川柳
せんりゅう
senryū · thơ senryū
N1
花柳
かりゅう
red-light district · chốn lầu xanh
N1
田舎
いなか
rural area · nông thôn, quê
N1
‹ 前へ
1
2
…
105
106
107
…
170
171
次へ ›