漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
津波
つなみ
tsunami · sóng thần
N1
稲田
いなだ
paddy field · ruộng lúa
N1
稲作
いなさく
rice cultivation · việc trồng lúa
N1
き裂
きれつ
crack · vết nứt
N1
裂く
さく
to tear · xé
N1
不敏
ふびん
slowness · sự chậm chạp, kém cỏi
N1
機敏
きびん
quick · nhanh nhẹn, lanh lợi
N1
是れ
これ
this · cái này
N1
国是
こくぜ
national policy · quốc thị, chính sách quốc gia
N1
排日
はいにち
anti-Japanese · bài Nhật, chống Nhật
N1
排出
はいしゅつ
discharge · thải ra, xả ra
N1
裕に
ゆうに
easily (reach, exceed, etc.) · dễ dàng, dư sức
N1
裕度
ゆうど
electrical tolerance · dung sai (điện)
N1
堅い
かたい
hard · cứng, vững chắc
N1
堅さ
かたさ
firmness · độ cứng
N1
訳す
やくす
to translate · dịch
N1
訳者
やくしゃ
translator · dịch giả, người dịch
N1
芝生
しばふ
lawn · bãi cỏ
N1
芝地
しばち
grass plot · bãi đất có cỏ
N1
大綱
たいこう
fundamental principles · đại cương, nguyên tắc cơ bản
N1
手綱
たづな
reins · dây cương
N1
事典
じてん
encyclopedia · bách khoa từ điển
N1
出典
しゅってん
source (e.g. quotation) · xuất xứ, nguồn trích dẫn
N1
年賀
ねんが
New Year's greetings · chúc mừng năm mới
N1
‹ 前へ
1
2
…
100
101
102
…
170
171
次へ ›