漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
買う
かう
to buy · mua
N5
買い物
かいもの
shopping · mua sắm
N5
立つ
たつ
to stand · đứng
N5
休む
やすむ
to rest · nghỉ ngơi
N5
入る
はいる
to enter · vào
N5
入学
にゅうがく
school entrance · nhập học
N5
出る
でる
to exit; to leave · ra ngoài
N5
出口
でぐち
exit · lối ra
N5
学生
がくせい
student · học sinh
N5
先生
せんせい
teacher · giáo viên
N5
学校
がっこう
school · trường học
N5
会社
かいしゃ
company · công ty
N5
会う
あう
to meet · gặp
N5
思う
おもう
to think · nghĩ
N5
高い
たかい
tall; expensive · cao; đắt
N5
高校
こうこう
high school · trường trung học
N5
安い
やすい
cheap · rẻ
N5
新しい
あたらしい
new · mới
N5
古い
ふるい
old · cũ
N5
長い
ながい
long · dài
N5
多い
おおい
many · nhiều
N5
下手
へた
unskillful · vụng về
N5
地下鉄
ちかてつ
subway · tàu điện ngầm
N5
左
ひだり
left · bên trái
N5
‹ 前へ
1
2
3
4
5
6
7
8
次へ ›