漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
煩い
うるさい
noisy · ồn ào, phiền
N1
煩う
わずらう
to worry (about) · lo lắng, phiền muộn
N1
手枕
てまくら
using one's arm as a pillow · gối đầu lên tay
N1
水枕
みずまくら
water-filled pillow · gối nước
N1
弾劾
だんがい
impeachment · luận tội, đàn hặc
N1
劾奏
がいそう
report of an official's offence to the emperor (offense) · tâu vua tố tội quan lại
N1
堕す
だす
to degenerate · sa đọa, trở nên tệ hại
N1
堕力
だりょく
inertia · quán tính
N1
丼物
どんぶりもの
bowl of rice with food on top · món cơm bát có đồ ăn phủ trên
N1
天丼
てんどん
tempura donburi · cơm tempura (tendon)
N1
年租
ねんそ
annual tax · thuế hằng năm
N1
地租
ちそ
land tax · thuế đất
N1
桟道
さんどう
plank path (on a steep mountainside, cliff face, etc.) · sạn đạo (đường ván men vách núi)
N1
横桟
よこざん
horizontal bar · thanh ngang
N1
疑惧
ぎく
apprehension · nghi ngại, lo sợ
N1
危惧
きぐ
apprehension · lo ngại, e sợ
N1
相婿
あいむこ
brother-in-law · anh em cọc chèo
N1
女婿
じょせい
son-in-law · con rể
N1
慕う
したう
to yearn for · mến mộ, nhớ nhung
N1
罷む
やむ
to cease · dừng lại, chấm dứt
N1
罷業
ひぎょう
strike · bãi công, đình công
N1
矯正
きょうせい
correction (of a fault, defect, flaw, etc.) · uốn nắn, chỉnh sửa
N1
矯激
きょうげき
radical · quá khích
N1
某日
ぼうじつ
certain day · một ngày nọ
N1
‹ 前へ
1
2
…
71
72
73
…
88
89
次へ ›