漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
百弊
ひゃくへい
all evils · trăm điều tệ hại
N1
公妃
こうひ
noble's consort · vợ của quý tộc
N1
正妃
せいひ
legal wife of an emperor or king · chính phi, vợ chính của vua
N1
舶用
はくよう
marine · dùng cho tàu biển
N1
舶来
はくらい
imported · hàng nhập khẩu, hàng ngoại
N1
餓え
うえ
hunger · cơn đói
N1
餓死
がし
(death from) starvation · chết đói
N1
後腎
こうじん
metanephros · hậu thận (thận của phôi)
N1
腎石
じんせき
kidney stone · sỏi thận
N1
窮み
きわみ
height · tột đỉnh, cực điểm
N1
窮地
きゅうち
dilemma · bước đường cùng, thế bí
N1
掌中
しょうちゅう
in the hand · trong lòng bàn tay
N1
掌る
つかさどる
to be in charge of · cai quản, phụ trách
N1
麗人
れいじん
beautiful woman · người đẹp
N1
高麗
こうらい
Goryeo (dynasty of Korea; 918-1392 CE) · Cao Ly (triều đại Triều Tiên)
N1
臭い
くさい
stinking · hôi, thối
N1
臭う
におう
to be fragrant · bốc mùi
N1
お釜
おかま
pot · nồi (nấu cơm)
N1
後釜
あとがま
successor · người kế nhiệm
N1
悦び
よろこび
joy · niềm vui
N1
悦ぶ
よろこぶ
to be delighted · vui mừng
N1
刃金
はがね
steel · thép
N1
出刃
でば
broad-bladed kitchen knife (for dressing fish) · dao phay làm cá
N1
縛る
しばる
to tie · trói, buộc
N1
‹ 前へ
1
2
…
54
55
56
…
88
89
次へ ›