漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
円盾
まるたて
round shield · khiên tròn
N1
金盾
きんじゅん
Golden Shield Project · Dự án Kim Thuẫn (tường lửa của Trung Quốc)
N1
小滝
こだき
small waterfall · thác nhỏ
N1
滝川
たきがわ
rapids · dòng thác, ghềnh
N1
軌間
きかん
(railroad) gauge · khổ đường ray
N1
不軌
ふき
lawlessness · vô pháp, làm loạn
N1
一俵
いっぴょう
one (straw) bagful · một bao (rơm)
N1
米俵
こめだわら
bag of rice · bao gạo
N1
妨げ
さまたげ
obstruction · sự cản trở
N1
妨業
ぼうぎょう
sabotage · phá hoại sản xuất
N1
擦る
こする
to rub · chà, cọ
N1
山鯨
やまくじら
wild boar meat · thịt lợn rừng
N1
白鯨
しろくじら
white whale · cá voi trắng
N1
山荘
さんそう
mountain villa · biệt thự trên núi
N1
一諾
いちだく
consent · lời hứa, sự đồng ý
N1
内諾
ないだく
informal consent · sự đồng ý không chính thức
N1
地雷
じらい
land mine · mìn
N1
機雷
きらい
(sea) mine · thủy lôi
N1
漂う
ただよう
to drift · trôi nổi; phảng phất
N1
漂動
ひょうどう
drift (e.g. in frequency) · sự trôi dạt
N1
懐う
おもう
to think · nhớ nghĩ
N1
懐く
いだく
to hold in one's arms (e.g. a baby) · ôm ấp
N1
勘定
かんじょう
calculation · tính toán, thanh toán
N1
勘気
かんき
disfavor · sự bất bình (của bề trên)
N1
‹ 前へ
1
2
…
39
40
41
…
88
89
次へ ›