漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
一遇
いちぐう
one meeting · một lần gặp gỡ
N1
諮る
はかる
to consult with · hỏi ý kiến
N1
諮議
しぎ
consultation · sự bàn bạc tư vấn
N1
卓出
たくしゅつ
excellence · xuất chúng
N1
卓上
たくじょう
desktop · trên bàn
N1
海亀
うみがめ
sea turtle · rùa biển
N1
糧米
りょうまい
rice (as provisions) · gạo làm lương thực
N1
糧道
りょうどう
supply line · đường tiếp tế lương thực
N1
簿外
ぼがい
unaccounted · ngoài sổ sách
N1
公簿
こうぼ
public record · sổ sách công
N1
高炉
こうろ
blast furnace · lò cao
N1
炉心
ろしん
nuclear reactor core · lõi lò phản ứng
N1
牧人
ぼくじん
herder · người chăn gia súc
N1
牧場
ぼくじょう
farm (livestock) · trang trại chăn nuôi
N1
殊に
ことに
especially · đặc biệt là
N1
行殊
ぎょうじょ
event · sự kiện
N1
生殖
せいしょく
reproduction · sinh sản
N1
利殖
りしょく
money-making · kiếm lời
N1
艦上
かんじょう
aboard a warship · trên tàu chiến
N1
戦艦
せんかん
battleship · thiết giáp hạm
N1
同輩
どうはい
fellows · người cùng lứa
N1
年輩
ねんぱい
(approximate) age · tuổi tác
N1
風穴
かざあな
air hole · lỗ thông gió
N1
奇数
きすう
odd number · số lẻ
N1
‹ 前へ
1
2
…
32
33
34
…
88
89
次へ ›