漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
✕
🔍
日本語
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
ログイン
登録
ホーム
漢字
語彙
JLPT
トピック
読み物
練習
語彙
JLPTレベル別に語彙を学ぼう。
すべて
N5
N4
N3
N2
N1
騒ぎ
さわぎ
uproar · sự náo loạn, ồn ào
N1
騒ぐ
さわぐ
to make noise · làm ồn, làm náo loạn
N1
党閥
とうばつ
party faction · bè phái trong đảng
N1
学閥
がくばつ
alma mater clique · phe phái theo trường học
N1
甲種
こうしゅ
A-grade · hạng A, loại một
N1
装甲
そうこう
armoring · bọc giáp
N1
取縄
とりなわ
policeman's rope (used for restraining criminals) · dây trói phạm nhân
N1
縄文
じょうもん
straw-rope pattern pressed into earthenware · hoa văn dây thừng thời Jōmon
N1
家郷
かきょう
one's homeland · quê nhà
N1
同郷
どうきょう
(being from the) same town (province, birthplace, etc.) · đồng hương, cùng quê
N1
揺る
ゆる
to shake · rung, lắc
N1
動揺
どうよう
shaking · dao động, xao động
N1
ご免
ごめん
I'm sorry · xin lỗi, xin phép
N1
免状
めんじょう
licence · giấy phép, chứng chỉ
N1
既に
すでに
already · đã, rồi
N1
既定
きてい
established · đã định sẵn
N1
薦め
すすめ
recommendation · sự tiến cử, lời giới thiệu
N1
自薦
じせん
self-recommendation · tự tiến cử
N1
隣り
となり
next (to) · bên cạnh
N1
隣人
りんじん
neighbour · người hàng xóm
N1
中華
ちゅうか
China · Trung Hoa
N1
華道
かどう
flower arrangement · nghệ thuật cắm hoa
N1
広範
こうはん
wide · rộng khắp, quy mô lớn
N1
規範
きはん
model · quy phạm, chuẩn mực
N1
‹ 前へ
1
2
…
20
21
22
…
88
89
次へ ›