漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

戦災 せんさい war damage · thiệt hại do chiến tranh N1 浦人 うらびと seaside dweller · người sống ven biển N1 海浦 かいほ seaside · bờ biển N1 析出 せきしゅつ separation · sự tách ra, kết tủa N1 分析 ぶんせき analysis · sự phân tích N1 自称 じしょう self-proclaimed · tự xưng N1 公称 こうしょう public announcement · danh nghĩa, công bố chính thức N1 出納 すいとう receipts and expenditure (disbursements) · thu chi N1 納入 のうにゅう payment (of taxes, fees, etc.) · sự nộp (thuế, phí), giao hàng N1 樹立 じゅりつ establishment · sự thiết lập, xác lập N1 果樹 かじゅ fruit tree · cây ăn quả N1 挑発 ちょうはつ provocation · sự khiêu khích N1 挑戦 ちょうせん challenge · sự thử thách, thách đấu N1 至上 しじょう supremacy · tối thượng N1 至る いたる to arrive at (e.g. a decision) · đạt đến, dẫn đến N1 一宗 いっしゅう sect · một tông phái N1 宗家 そうけ head of family · dòng chính, gia tộc trưởng N1 控え ひかえ reserve · bản lưu, sự dự phòng N1 控目 ひかえめ moderate · khiêm tốn, vừa phải N1 握る にぎる to clasp · nắm chặt N1 握り にぎり grasping · sự nắm, cơm nắm sushi N1 俊足 しゅんそく swiftness of foot · chạy nhanh N1 俊英 しゅんえい excellence · người tài giỏi xuất chúng N1 金銭 きんせん money · tiền bạc N1