漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
国籍
こくせき
nationality · quốc tịch
N1
党籍
とうせき
party membership · đảng tịch
N1
縮む
ちぢむ
to shrink · co lại
N1
縮小
しゅくしょう
reduction · sự thu nhỏ, cắt giảm
N1
還り
かえり
return · sự trở về
N1
還元
かんげん
restoration · sự hoàn nguyên, hoàn trả
N1
金属
きんぞく
metal · kim loại
N1
軍属
ぐんぞく
civilian in military employ · nhân viên dân sự trong quân đội
N1
内枠
うちわく
inner frame · khung trong
N1
外枠
そとわく
border · khung ngoài, đường viền
N1
露出
ろしゅつ
exposure · sự phơi bày, phơi sáng
N1
露見
ろけん
discovery (of a plot, misdeed, etc.) · sự bại lộ
N1
沖合
おきあい
off the coast · ngoài khơi
N1
沖積
ちゅうせき
alluvial · bồi tích, phù sa
N1
緩み
ゆるみ
slack · sự lỏng lẻo
N1
緩い
ゆるい
loose · lỏng, rộng
N1
射す
さす
to shine · chiếu (ánh sáng)
N1
射る
いる
to shoot (arrow, bolt, dart) · bắn (tên)
N1
購入
こうにゅう
purchase · sự mua
N1
充分
じゅうぶん
enough · đủ, đầy đủ
N1
充実
じゅうじつ
fullness · sự phong phú, sung túc
N1
足跡
あしあと
footprints · dấu chân
N1
追跡
ついせき
chase · sự truy đuổi
N1
年貢
ねんぐ
annual tribute · thuế nộp hằng năm
N1
‹ Prev
1
2
…
96
97
98
…
170
171
Next ›