漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
岩山
いわやま
rocky mountain · núi đá
N2
練り
ねり
kneading · sự nhào trộn
N2
練る
ねる
to knead · nhào, trộn; trau chuốt
N2
押し
おし
push · sự đẩy, cú ấn
N2
押す
おす
to push · ấn, đẩy
N2
倒れ
たおれ
collapse · sự đổ, sự sụp đổ
N2
倒さ
さかさ
inverted · lộn ngược
N2
政庁
せいちょう
government office · cơ quan chính quyền
N2
県庁
けんちょう
prefectural office · trụ sở tỉnh
N2
城内
じょうない
inside of a castle · bên trong thành
N2
開城
かいじょう
surrender of a castle · mở cửa thành đầu hàng
N2
1等
いっとう
first class · hạng nhất
N2
一等
いっとう
first class · hạng nhất, giải nhất
N2
大層
たいそう
very · rất, lắm
N2
一層
いっそう
even more · càng thêm, hơn nữa
N2
出版
しゅっぱん
publication · sự xuất bản
N2
版権
はんけん
copyright · bản quyền
N2
長老
ちょうろう
elder · bậc trưởng lão
N2
老人
ろうじん
old person · người già
N2
政令
せいれい
government ordinance · sắc lệnh của chính phủ
N2
発令
はつれい
official announcement · sự ban bố, công bố chính thức
N2
一角
いっかく
corner · một góc
N2
三角
さんかく
triangle · hình tam giác
N2
絡み
からみ
linkage · sự liên quan, dính líu
N2
‹ Prev
1
2
…
62
63
64
…
170
171
Next ›