漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
完全
かんぜん
perfect · hoàn toàn, hoàn hảo
N3
完成
かんせい
completion · sự hoàn thành
N3
降り
くだり
down-train · tàu đi xuống (rời thủ đô)
N3
降る
くだる
to descend · đi xuống
N3
超人
ちょうじん
superman · siêu nhân
N3
超す
こす
to cross over (e.g. mountain) · vượt qua, băng qua
N3
並び
ならび
line · hàng, dãy
N3
並み
なみ
average · mức trung bình, thông thường
N3
修業
しゅうぎょう
pursuit of knowledge · việc tu nghiệp, học hành
N3
修理
しゅうり
repair · sửa chữa
N3
捕手
ほしゅ
catcher · người bắt bóng (bóng chày)
N3
捕る
とる
to catch (a wild animal, fish, insect, baseball, etc.) · bắt (thú, cá, bóng...)
N3
危ぐ
きぐ
apprehension · sự lo ngại
N3
危機
きき
crisis · khủng hoảng, nguy cơ
N3
採決
さいけつ
vote · biểu quyết
N3
採る
とる
to adopt (a method, proposal, etc.) · chọn, áp dụng
N3
競う
きそう
to compete · thi đua, cạnh tranh
N3
競る
せる
to compete · ganh đua; đấu giá
N3
拡大
かくだい
expansion · sự mở rộng, phóng to
N3
軍拡
ぐんかく
military expansion · mở rộng quân bị
N3
故い
ふるい
old · cũ
N3
故に
ゆえに
therefore · vì vậy, do đó
N3
時給
じきゅう
hourly pay · lương theo giờ
N3
月給
げっきゅう
monthly salary · lương tháng
N3
‹ Prev
1
2
…
54
55
56
…
170
171
Next ›