漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
美人
びじん
beautiful woman · người đẹp, mỹ nhân
N3
生命
せいめい
life · sinh mệnh, sự sống
N3
命中
めいちゅう
(direct) hit · trúng đích
N3
含む
ふくむ
to contain · chứa, bao gồm
N3
含み
ふくみ
implication · hàm ý, ẩn ý
N3
福音
ふくいん
good news · tin mừng, Phúc Âm
N3
福助
ふくすけ
large-headed dwarf statue, bringer of good luck · tượng Fukusuke (búp bê đầu to mang lại may mắn)
N3
大蔵
おおくら
Ministry of Finance · Bộ Tài chính (tên cũ)
N3
蔵相
ぞうしょう
Minister of Finance · Bộ trưởng Tài chính (cũ)
N3
量る
はかる
to measure · đo, cân
N3
分量
ぶんりょう
amount · phân lượng, số lượng
N3
望み
のぞみ
wish · niềm mong ước
N3
望む
のぞむ
to desire · mong muốn, ước ao
N3
非行
ひこう
delinquency · hành vi sai trái (của thanh thiếu niên)
N3
非認
ひにん
denial · phủ nhận
N3
観る
みる
to see · xem (phim, cảnh)
N3
外観
がいかん
outward appearance · bề ngoài, ngoại quan
N3
整う
ととのう
to be ready · chuẩn bị xong, chỉnh tề
N3
整合
せいごう
adjustment · sự điều chỉnh cho khớp, nhất quán
N3
一段
いちだん
even more · hơn nữa, thêm một bậc
N3
手段
しゅだん
means · phương tiện, cách thức
N3
横行
おうこう
being rampant · lộng hành, hoành hành
N3
横道
よこみち
byway · đường tắt; lạc đề
N3
大型
おおがた
large · cỡ lớn
N3
‹ Prev
1
2
…
49
50
51
…
170
171
Next ›