漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
一打
いちだ
stroke · một cú đánh
N3
基本
きほん
basics · cơ bản
N3
基金
ききん
fund · quỹ
N3
各国
かっこく
each country · các nước, mỗi nước
N3
各自
かくじ
each (person) · mỗi người, từng người
N3
本島
ほんとう
main island · đảo chính
N3
島内
とうない
on an island · trong đảo
N3
直前
ちょくぜん
just before · ngay trước
N3
直後
ちょくご
immediately following · ngay sau
N3
一両
いちりょう
one vehicle · một toa xe
N3
両者
りょうしゃ
pair · hai bên, cả hai phía
N3
革新
かくしん
reform · cách tân, đổi mới
N3
行革
ぎょうかく
administrative reform · cải cách hành chính
N3
定価
ていか
list price · giá niêm yết
N3
地価
ちか
the price of land · giá đất
N3
勢い
いきおい
force · khí thế, sức mạnh
N3
大勢
おおぜい
crowd of people · đông người
N3
内容
ないよう
contents · nội dung
N3
変容
へんよう
change in appearance · thay đổi dung mạo, biến đổi
N3
必ず
かならず
always · nhất định, chắc chắn
N3
必要
ひつよう
necessary · cần thiết
N3
一応
いちおう
more or less · tạm thời, đại khái
N3
相応
そうおう
suitable · tương xứng, phù hợp
N3
歳月
さいげつ
time · năm tháng, thời gian
N3
‹ Prev
1
2
…
42
43
44
…
170
171
Next ›