漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
消防車
しょうぼうしゃ
fire engine · xe cứu hỏa
N2
犯人
はんにん
culprit, criminal · thủ phạm
N2
犯罪
はんざい
crime · tội phạm
N2
無罪
むざい
innocence · vô tội
N2
警察
けいさつ
police · cảnh sát
N2
観察
かんさつ
observation · quan sát
N2
検査
けんさ
inspection, examination · kiểm tra
N2
点検
てんけん
inspection · kiểm định
N2
暖房
だんぼう
heating · máy sưởi
N2
温暖
おんだん
mild, temperate · ôn hòa
N2
論文
ろんぶん
thesis, paper · luận văn
N2
講義
こうぎ
lecture · bài giảng
N2
講座
こうざ
course · khóa học
N2
演奏
えんそう
musical performance · biểu diễn nhạc
N2
講演
こうえん
lecture, speech · bài diễn thuyết
N2
教授
きょうじゅ
professor · giáo sư
N2
怒る
おこる
to get angry · tức giận
N2
怒り
いかり
anger, rage · cơn giận
N2
航空
こうくう
aviation · hàng không
N2
欠航
けっこう
cancelled flight or sailing · hủy chuyến
N2
燃料
ねんりょう
fuel · nhiên liệu
N2
燃える
もえる
to burn · cháy
N2
地震
じしん
earthquake · động đất
N2
震える
ふるえる
to tremble · run rẩy
N2
‹ Prev
1
2
…
23
24
25
…
170
171
Next ›