漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
唾く
つばく
to spit · nhổ nước bọt
N1
生唾
なまつば
saliva (in one's mouth) · nước miếng (trong miệng)
N1
氾濫
はんらん
overflowing · tràn bờ, lũ lụt
N1
氾濫原
はんらんげん
flood plain · bãi bồi ngập lũ
N1
一旦
いったん
once · một lần, tạm thời
N1
月旦
げったん
first day of the month · ngày đầu tháng
N1
綻び
ほころび
open seam · chỗ bung chỉ
N1
綻ぶ
ほころぶ
to begin to open · bắt đầu nở, hé mở
N1
酎ハイ
チューハイ
chūhai · rượu chuhai
N1
酎
ちゅう
shōchū · rượu shochu
N1
捗る
はかどる
to make (good) progress · tiến triển thuận lợi
N1
進捗
しんちょく
progress · tiến độ
N1
朕
ちん
We · trẫm
N1
潰す
つぶす
to smash · đập nát, làm bẹp
N1
全潰
ぜんかい
complete destruction · sụp đổ hoàn toàn
N1
溺水
できすい
drowning · đuối nước
N1
溺死
できし
death by drowning · chết đuối
N1
捻れ
ねじれ
twist · chỗ xoắn, độ vặn
N1
捻り
ひねり
twist · sự vặn, xoay
N1
妬み
ねたみ
jealousy · sự ghen tị
N1
妬む
ねたむ
to be jealous of · ghen tị
N1
弐つ
ふたつ
two · hai
N1
弐心
ふたごころ
duplicity · lòng hai mặt, phản trắc
N1
M痘
エムとう
mpox · bệnh đậu mùa khỉ
N1
‹ Prev
1
2
…
166
167
168
…
170
171
Next ›