漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
3曹
さんそう
sergeant (JGSDF) · trung sĩ (Lục quân Tự vệ Nhật)
N1
曹長
そうちょう
master sergeant · thượng sĩ
N1
詠う
うたう
to sing · ngâm, hát
N1
詠む
よむ
to compose (a Japanese poem) · sáng tác (thơ waka)
N1
卑見
ひけん
my humble opinion · ý kiến hèn mọn (khiêm tốn)
N1
下卑
げび
vulgarity · sự thô tục
N1
侮り
あなどり
contempt · sự khinh thường
N1
侮る
あなどる
to disdain · coi thường, xem nhẹ
N1
鋳る
いる
to cast · đúc
N1
鋳金
ちゅうきん
casting · nghề đúc kim loại
N1
一抹
いちまつ
a touch (of sadness, unease, etc.) · một chút, thoáng (buồn, lo)
N1
抹消
まっしょう
erasure · xóa bỏ
N1
中尉
ちゅうい
first lieutenant · trung úy
N1
1尉
いちい
captain (JASDF, JGSDF) · đại úy (Lục quân, Không quân Tự vệ)
N1
隷下
れいか
subordinates · thuộc hạ, cấp dưới
N1
隷書
れいしょ
clerical script (ancient, highly angular style of kanji) · lệ thư (kiểu chữ cổ)
N1
戦禍
せんか
war damage · thiệt hại do chiến tranh
N1
禍害
かがい
evil · tai họa
N1
酪農
らくのう
dairy farming · chăn nuôi bò sữa
N1
製酪
せいらく
dairy production (butter, cheese, etc.) · chế biến sữa (bơ, phô mai)
N1
水茎
みずぐき
writing brush · bút lông, nét bút
N1
球茎
きゅうけい
corm · thân hành, củ
N1
汎発
はんぱつ
pandemic · phát tán rộng (dịch bệnh)
N1
汎米
はんべい
Pan-American · Liên Mỹ, toàn châu Mỹ
N1
‹ Prev
1
2
…
149
150
151
…
170
171
Next ›