漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
怠る
おこたる
to neglect · xao lãng, chểnh mảng
N1
如し
ごとし
like · giống như
N1
如実
にょじつ
reality · thực tế, chân thực
N1
寮生
りょうせい
boarder · người ở ký túc xá
N1
寮長
りょうちょう
dormitory leader · trưởng ký túc xá
N1
鉛直
えんちょく
upright · thẳng đứng
N1
鉛製
えんせい
leaden · làm bằng chì
N1
連珠
れんじゅ
variant of gobang (game) · cờ caro nối năm
N1
数珠
じゅず
rosary · chuỗi tràng hạt
N1
凝る
こる
to become stiff (of muscles) · cứng (cơ); say mê
N1
凝視
ぎょうし
stare · nhìn chằm chằm
N1
苗代
なわしろ
rice nursery · ruộng mạ
N1
苗木
なえぎ
seedling · cây giống
N1
野獣
やじゅう
wild beast · dã thú
N1
百獣
ひゃくじゅう
all kinds of animals · muôn loài thú
N1
哀れ
あわれ
pity · đáng thương
N1
哀しい
かなしい
sad · buồn
N1
跳ぶ
とぶ
to fly · nhảy, bay
N1
跳ねる
はねる
to jump · nhảy lên, bắn tung
N1
意匠
いしょう
design · thiết kế, ý tưởng
N1
匠気
しょうき
affectation · sự làm màu, khoe tài
N1
下垂
かすい
drooping · sa xuống
N1
垂れ
たれ
sauce (esp. soy or mirin-based dipping sauce) · nước sốt (tare)
N1
蛇行
だこう
meandering · uốn khúc, ngoằn ngoèo
N1
‹ Prev
1
2
…
133
134
135
…
170
171
Next ›