漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
虎口
ここう
tiger's den · miệng hổ, chốn nguy hiểm
N1
虎
とら
tiger (Panthera tigris) · con hổ
N1
お盆
おぼん
Obon · lễ Obon
N1
円盆
まるぼん
round tray · khay tròn
N1
穂先
ほさき
tip of an ear (of wheat, etc.) · đầu bông lúa
N1
穂状
すいじょう
shaped like an ear of grain · hình bông
N1
壮ん
さかん
prosperous · hưng thịnh
N1
壮大
そうだい
magnificent · hùng vĩ, tráng lệ
N1
手堤
てさげ
handbag · túi xách tay
N1
堤出
ていしゅつ
presentation (of documents) · trình nộp (tài liệu)
N1
飢え
うえ
hunger · cơn đói
N1
飢民
きみん
starving people · dân đói
N1
傍ら
かたわら
side · bên cạnh
N1
傍目
おかめ
looking on from the side · nhìn từ bên ngoài
N1
疫学
えきがく
epidemiology · dịch tễ học
N1
検疫
けんえき
quarantine · kiểm dịch
N1
累加
るいか
acceleration · cộng dồn
N1
累進
るいしん
successive promotion · thăng tiến liên tục; lũy tiến
N1
痴人
ちじん
dunce · kẻ ngốc
N1
痴話
ちわ
lovers talk · chuyện tình tứ
N1
搬出
はんしゅつ
carrying out (esp. heavy objects, artwork, furniture) · chuyển ra
N1
搬入
はんにゅう
carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture) · chuyển vào
N1
癒す
いやす
to heal · chữa lành, xoa dịu
N1
癒し
いやし
healing · sự chữa lành
N1
‹ Prev
1
2
…
130
131
132
…
170
171
Next ›