漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
冠る
かぶる
to put on (one's head) · đội (lên đầu)
N1
位冠
いかん
ancient headgear showing rank · mũ phẩm cấp thời xưa
N1
斜め
ななめ
slanting · nghiêng, xiên
N1
斜体
しゃたい
oblique type · chữ nghiêng
N1
手鏡
てかがみ
hand-mirror · gương cầm tay
N1
鏡面
きょうめん
mirror surface · mặt gương
N1
浪人
ろうにん
ronin · lãng nhân, samurai vô chủ; người thi trượt đang ôn lại
N1
高浪
たかなみ
high waves · sóng lớn
N1
亜ぐ
つぐ
to follow · đứng sau, kế tiếp
N1
東亜
とうあ
East Asia · Đông Á
N1
一覧
いちらん
look · xem qua; danh sách
N1
覧る
みる
to see · xem
N1
詐り
いつわり
lie · lời nói dối
N1
詐る
いつわる
to lie · nói dối
N1
壇上
だんじょう
on a stage · trên bục
N1
教壇
きょうだん
(teacher's) platform · bục giảng
N1
元勲
げんくん
elder statesman · nguyên huân, bậc công thần
N1
勲記
くんき
commendation accompanying the award of a decoration · bằng kèm huân chương
N1
魔力
まりょく
magical powers · ma lực
N1
魔法
まほう
magic · phép thuật
N1
酬い
むくい
reward · sự đền đáp
N1
酬う
むくう
to reward · báo đáp
N1
紫外
しがい
ultraviolet · tử ngoại
N1
赤紫
あかむらさき
purplish red · màu tím đỏ
N1
‹ Prev
1
2
…
122
123
124
…
170
171
Next ›