Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
Login Register

Vocabulary

Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.

粘り ねばり stickiness · độ dính; sự bền bỉ N1 粘る ねばる to be sticky · dính; kiên trì N1 悟る さとる to sense · nhận ra, thấu hiểu N1 悟り さとり comprehension · sự giác ngộ N1 本舗 ほんぽ head office · cửa hàng chính N1 名舗 めいほ quality shop · cửa hàng nổi tiếng N1 妊む はらむ to conceive · thụ thai N1 妊る みごもる to become pregnant · có mang N1 円熟 えんじゅく ripeness · chín muồi, điêu luyện N1 成熟 せいじゅく maturity · sự trưởng thành N1 恩人 おんじん benefactor · ân nhân N1 恩師 おんし teacher (to whom one owes a debt of gratitude) · ân sư N1 上騰 じょうとう advance · tăng lên N1 高騰 こうとう sharp rise (in prices) · tăng vọt (giá cả) N1 往く いく to go · đi N1 一往 いちおう more or less · tạm thời, đại khái N1 大豆 だいず soya bean (Glycine max) · đậu nành N1 小豆 あずき adzuki bean (Vigna angularis) · đậu đỏ N1 狂い くるい madness · sự điên loạn; sai lệch N1 狂う くるう to go mad · phát điên; trục trặc N1 栃木 とちぎ Tochigi (city, prefecture) · Tochigi (tỉnh, thành phố) N1 栃若 とちわか Tochinishiki and Wakanohana I (dominant 1950s yokozuna) · thời Tochi-Waka (hai yokozuna Tochinishiki và Wakanohana) N1 分岐 ぶんき divergence · phân nhánh, rẽ nhánh N1 岐大 ぎだい Gifu University (abbr) · Đại học Gifu (viết tắt) N1