漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
通勤
つうきん
commuting · đi làm
N2
制度
せいど
system, institution · chế độ
N2
制服
せいふく
uniform · đồng phục
N2
判断
はんだん
judgement · phán đoán
N2
裁判
さいばん
trial, judgement · phiên tòa
N2
評価
ひょうか
evaluation · đánh giá
N2
評判
ひょうばん
reputation · danh tiếng
N2
責任
せきにん
responsibility · trách nhiệm
N2
責める
せめる
to blame · trách móc
N2
任せる
まかせる
to entrust · giao phó
N2
習慣
しゅうかん
habit, custom · thói quen
N2
慣れる
なれる
to get used to · quen với
N2
状態
じょうたい
state, condition · trạng thái
N2
態度
たいど
attitude · thái độ
N2
状況
じょうきょう
situation · tình hình
N2
年賀状
ねんがじょう
New Year's card · thiệp chúc năm mới
N2
適当
てきとう
suitable, appropriate · thích hợp
N2
適切
てきせつ
appropriate · thỏa đáng
N2
確認
かくにん
confirmation · xác nhận
N2
正確
せいかく
accurate · chính xác
N2
認める
みとめる
to admit, to recognize · thừa nhận
N2
知識
ちしき
knowledge · kiến thức
N2
意識
いしき
consciousness · ý thức
N2
効果
こうか
effect · hiệu quả
N2
‹ Prev
1
2
3
4
5
…
28
29
Next ›