漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
✕
🔍
EN
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Login
Register
Home
Kanji
Vocabulary
JLPT
Topics
Reading
Practice
Vocabulary
Learn vocabulary by JLPT level, with component Kanji.
All
N5
N4
N3
N2
N1
入札
にゅうさつ
bid · đấu thầu
N2
表札
ひょうさつ
nameplate · bảng tên nhà
N2
似る
にる
to resemble · giống
N2
相似
そうじ
resemblance · tương tự
N2
出板
しゅっぱん
publication · xuất bản
N2
合板
ごうはん
veneer board · gỗ dán
N2
行列
ぎょうれつ
line · hàng người, đám rước
N2
後列
こうれつ
back row · hàng sau
N2
探す
さがす
to search for · tìm kiếm
N2
探る
さぐる
to feel around for · dò dẫm, thăm dò
N2
逃げ
にげ
escape · sự trốn chạy
N2
逃す
のがす
to miss (e.g. a chance) · bỏ lỡ (cơ hội)
N2
時節
じせつ
season · thời tiết, mùa
N2
一節
いっせつ
one passage · một đoạn (văn, nhạc)
N2
骨子
こっし
main point · cốt lõi, ý chính
N2
骨格
こっかく
skeleton · bộ xương, khung
N2
傾き
かたむき
slope · độ nghiêng, khuynh hướng
N2
傾く
かたむく
to incline toward · nghiêng về
N2
届け
とどけ
report · đơn trình báo
N2
届く
とどく
to reach · đến nơi, tới
N2
遊び
あそび
play · trò chơi
N2
遊ぶ
あそぶ
to play (games, sports) · chơi
N2
迷い
まよい
hesitation · sự do dự, phân vân
N2
迷う
まよう
to lose one's way · lạc đường, phân vân
N2
‹ Prev
1
2
…
11
12
13
…
28
29
Next ›