訓 つつ ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đồng
Bộ trúc 竹 (tre) cho nghĩa, 同 (đồng) gợi âm: đốt tre rỗng làm ống. Hán Việt đồng, như ống đồng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
卒業証書を筒に入れた。 (そつぎょうしょうしょをつつにいれた)
Tôi cho bằng tốt nghiệp vào ống đựng.