訓 たた(む),たたみ,かさ(なる) ・ 音 ジョウ,チョウ
Hán Việt: điệp
Chữ gồm ruộng 田 và các lớp chồng lên nhau: xếp chồng từng lớp. Hán Việt điệp, như trùng điệp, điệp khúc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
洗濯物を畳んでください。 (せんたくものをたたんでください)
Hãy gấp quần áo đã giặt.