訓 はた,はたけ,-ばたけ 🔊
Hán Việt:
Chữ do người Nhật tự tạo: 火 (lửa) cạnh 田 (ruộng), đốt cỏ để làm ruộng khô, nương rẫy trồng rau.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
祖父は畑で野菜を作っている。 (そふははたけでやさいをつくっている)
Ông tôi trồng rau ngoài ruộng.