訓 きのえ ・ 音 コウ,カン
Hán Việt: giáp
Hình mai rùa hay vỏ hạt cứng — giáp trong "áo giáp", và là can đầu tiên trong Giáp, Ất, Bính, Đinh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
装甲車が町を通った。 (そうこうしゃがまちをとおった)
Một chiếc xe bọc thép đi qua thị trấn.