訓 おそ(れる),かしこま(る),かしこ,かしこ(し) ・ 音 イ
Hán Việt: úy
Nhớ qua "kính úy" 敬畏 (vừa kính vừa sợ) và "úy kỵ": 畏 là sợ hãi, nể phục trước điều lớn lao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
自然の力を畏れる。 (しぜんのちからをおそれる)
Chúng ta kính sợ sức mạnh của thiên nhiên.