訓 つと(める) ・ 音 キン,ゴン
Hán Việt: cần
Bộ 力 (lực — sức) bên phải cho nghĩa dốc sức làm việc, phần trái gợi âm キン. Hán Việt "cần" như trong chuyên cần, cần mẫn; 勤務 cần vụ nghĩa là công việc, 通勤 là đi làm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎日電車で通勤しています。 (まいにちでんしゃでつうきんしています)
Hằng ngày tôi đi làm bằng tàu điện.