Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 21 nét

ngoảnh lại, quan tâm · look back, review, examine oneself

訓 かえり(みる) ・ 音 コ

Hán Việt: cố

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 頁 (đầu) cho nghĩa, 雇 (cố) gợi âm: quay đầu nhìn lại — cố trong "hồi cố", "cố vấn" (顧問).

Thông tin nhanh

Hán Việt
cố
Âm On
Âm Kun
かえり(みる)
Số nét
21
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

かえり(みる)
Hán Việt: cố

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hiệt
9 nét

Ví dụ câu

彼は私の意見を一顧だにしなかった。 (かれはわたしのいけんをいっこだにしなかった)

Anh ta chẳng hề đoái hoài đến ý kiến của tôi.