漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
Kanji
Khám phá và học Kanji theo cấp độ, chủ đề hoặc tìm kiếm.
▦
☰
Tất cả
N5
N4
N3
N2
N1
則
のっと(る),のり,すなわち
quy tắc, phép
N3
9 nét
測
はか(る)
đo lường
N3
12 nét
豊
ゆた(か),とよ
phong phú, dồi dào
N3
13 nét
善
よ(い),い(い),よ(く),よし(とする)
tốt, lành, thiện
N3
12 nét
婚
hôn nhân, cưới
N3
11 nét
厚
あつ(い),あか
dày; nồng hậu
N3
9 nét
‹ Trước
1
2
…
13
14
15
16
17
Sau ›
則
quy tắc, phép
N3
測
đo lường
N3
豊
phong phú, dồi dào
N3
善
tốt, lành, thiện
N3
婚
hôn nhân, cưới
N3
厚
dày; nồng hậu
N3