訓 いわ ・ 音 ガン 🔊
Hán Việt: nham
Núi (山) đặt trên đá (石): đá của núi là tảng đá lớn, như nham thạch.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
週末に岩山に登った。 (しゅうまつにいわやまにのぼった)
Cuối tuần tôi đã leo núi đá.