訓 かたく(な) ・ 音 ガン
Hán Việt: ngoan
Bộ 頁 (đầu) cho nghĩa, 元 (nguyên) gợi âm: cái đầu cứng — ngoan trong "ngoan cố", "ngoan cường" (khác chữ "ngoan" thuần Việt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は頑なに意見を変えなかった。 (かれはかたくなにいけんをかえなかった)
Anh ấy khăng khăng không đổi ý kiến.