Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

cứng đầu, ngoan cố · stubborn, foolish, firmly

訓 かたく(な) ・ 音 ガン

Hán Việt: ngoan

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 頁 (đầu) cho nghĩa, 元 (nguyên) gợi âm: cái đầu cứng — ngoan trong "ngoan cố", "ngoan cường" (khác chữ "ngoan" thuần Việt).

Thông tin nhanh

Hán Việt
ngoan
Âm On
ガン
Âm Kun
かたく(な)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

ガン

Âm Kun

かたく(な)
Hán Việt: ngoan

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hiệt
9 nét

Ví dụ câu

彼は頑なに意見を変えなかった。 (かれはかたくなにいけんをかえなかった)

Anh ấy khăng khăng không đổi ý kiến.