訓 けわ(しい) ・ 音 ケン
Hán Việt: hiểm
阝(bộ phụ — gò núi) cho nghĩa, phần bên phải là 僉 rút gọn gợi âm: sườn núi dốc đứng thì nguy hiểm. Hán Việt "hiểm": nguy hiểm, hiểm trở, bảo hiểm (保険).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ここは危険ですから入らないでください。 (ここはきけんですからはいらないでください)
Ở đây nguy hiểm nên xin đừng vào.