・ 音 カイ
Hán Việt: giai
阝(bộ phụ — gò đất, sườn dốc) cho nghĩa, 皆 (giai — đều, tất cả) gợi âm: các bậc đều nhau chạy lên sườn dốc. Hán Việt "giai": giai cấp, giai đoạn, thang bậc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
事務所は三階にあります。 (じむしょはさんがいにあります)
Văn phòng ở tầng ba.