訓 いた(る),つか(む),にえ ・ 音 シ
Hán Việt: chí
Chữ 執 (nắm giữ) trên bộ 手 (tay): nắm chắc trong tay, một lòng một dạ. Hán Việt chí → chân chí 真摯 (chân thành).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は仕事に真摯に取り組んでいる。 (かれはしごとにしんしにとりくんでいる)
Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc và tận tâm.