訓 かた(める),かた(まる),かた(まり),かた(い) ・ 音 コ 🔊
Hán Việt: cố
Khung vây (囗) cho nghĩa, 古 gợi âm cố: bao bọc chặt chẽ nên vững chắc, như kiên cố, cố định.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
このパンは少し固い。 (このパンはすこしかたい)
Bánh mì này hơi cứng.