訓 ぬの,し(く),きれ ・ 音 フ,ホ
Hán Việt: bố
Bộ cân 巾 (khăn) cho nghĩa vải vóc; Hán Việt bố như vải bố, và nghĩa trải ra trong phân bố, công bố.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この布でかばんを作った。 (このぬのでかばんをつくった)
Tôi đã làm chiếc túi từ tấm vải này.