訓 ずきん,おお(う) ・ 音 ボウ,モウ
Hán Việt: mạo
Bộ cân 巾 (khăn, vải) cho nghĩa, 冒 (mạo, trùm lên) gợi âm: tấm vải trùm đầu. Hán Việt mạo, như mũ là mạo tử.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
暑いので帽子をかぶった。 (あついのでぼうしをかぶった)
Trời nóng nên tôi đội mũ.