訓 ゆだ(ねる) ・ 音 イ
Hán Việt: ủy
禾 (lúa) trên 女 (người phụ nữ): cây lúa rủ xuống mềm mại như người nhún nhường, phó thác việc cho người khác, như ủy thác, ủy ban.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼はクラスの委員に選ばれました。 (かれはクラスのいいんにえらばれました)
Cậu ấy được chọn làm ủy viên của lớp.