・ 音 イキ
Hán Việt: vực
Bộ 土 (đất) cho nghĩa vùng đất, 或 gợi âm イキ (so sánh với 惑 waku). Một vạt đất được khoanh lại thành khu. Hán Việt "vực": khu vực 地域, lãnh vực, lưu vực.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この地域は静かです。 (このちいきはしずかです)
Khu vực này rất yên tĩnh.